大對盧 dà duì lú · đại đối lô Hán Việt: đại đối lô · Pinyin: dà duì lú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 對 (đối) + 盧 (lô)Pinyindà duì lúHán Việtđại đối lôCấu tạo大 + 對 + 盧 · đại + đối + lô nghĩa thành phần: đại + đối + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代高丽官职名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽官职名。