大專
đại chuyên
Hán Việt: đại chuyên · Pinyin: dà zhuān
Tổng quan
cao đẳng ba năm | trường cao đẳng | trường đào tạo chuyên nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui cao đẳng ba năm | trường cao đẳng | trường đào tạo chuyên nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大學、獨立學院和專科學校的通稱。如:「他在今年如願考上臺北的一所大專,攻讀自己所喜愛的化工科。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大学程度的专科学校的简称:~学历。
Eng
- CC-CEDICT three-year college|junior college|professional training college
- Cihui three-year college; junior college; professional training college