大少 đại thiểu Hán Việt: đại thiểu Tổng quan lớn nhỏ Cấu tạo: 大 (đại) + 少 (thiểu)Hán Việtđại thiểuCấu tạo大 + 少 · đại + thiểu nghĩa thành phần: đại + thiểu Nghĩa ViệtCihui lớn nhỏ