大屈 đại khuất Hán Việt: đại khuất Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 屈 (khuất)Hán Việtđại khuấtCấu tạo大 + 屈 · đại + khuất nghĩa thành phần: đại + khuất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武器名。古代一種弓的名稱。《左傳.昭公七年》:「楚子享公于新臺,使長鬣者相,好以大屈。」晉.杜預.注:「大屈,弓名。」也作「大曲」。