大展

đại triển

Hán Việt: đại triển

Tổng quan

đại triển

Cấu tạo: (đại) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại triển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極大的發展或表現。如:「大展鴻圖」、「大展身手」。

Eng

  • Cihui 大展 àzhǎn n. major exhibition ◆v. spread out magnificently; launch forcefully