大峨 dà é · đại nga Hán Việt: đại nga · Pinyin: dà é Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 峨 (nga)Pinyindà éHán Việtđại ngaCấu tạo大 + 峨 · đại + nga nghĩa thành phần: đại + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.四川峨眉山有大峨﹑中峨﹑小峨﹑大峨为三峰之一。今游览地即大峨﹑主峰万佛顶海拔约三千米。参见"峨嵋山"。