大川 đại xuyên Hán Việt: đại xuyên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 川 (xuyên)Hán Việtđại xuyênCấu tạo大 + 川 · đại + xuyên nghĩa thành phần: đại + xuyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大的河流。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「南則大川浩汗,雲霞之所沃蕩。」EngCihui 大川 àchuān n. a great river M:¹tiáojaJMdict big river