大巫

dà wū đại vu

Hán Việt: đại vu · Pinyin: dà wū

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为首的或法术高明的巫师; 比喻自己所敬服的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为首的或法术高明的巫师。 2.比喻自己所敬服的人。