大己 đại kỉ Hán Việt: đại kỉ Tổng quan đại kỉ (雜語)自己對於五夏以上之同侶長者,所呼之尊稱也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 己 (kỉ)Hán Việtđại kỉCấu tạo大 + 己 · đại + kỉ nghĩa thành phần: đại + kỉ Nghĩa ViệtCihui đại kỉ (雜語)自己對於五夏以上之同侶長者,所呼之尊稱也。☸