大師兄

đại sư huynh

Hán Việt: đại sư huynh

Tổng quan

Đại sư huynh: đại sư huynh

Cấu tạo: (đại) + (sư) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại sư huynh: đại sư huynh

Eng

  • Cihui 大師兄 àshīxiōng n. our leader (address for an older classmate) M:ge/¹míng/²wèi