大帛

dà bó đại bạch

Hán Việt: đại bạch · Pinyin: dà bó

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古白布冠; 粗丝织成的厚帛; 指古代行聘问之礼时使者所用的旃。即纯赤色曲柄旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古白布冠。 2.粗丝织成的厚帛。 3.指古代行聘问之礼时使者所用的旃。即纯赤色曲柄旗。