大帶

dà dài đại đái

Hán Việt: đại đái · Pinyin: dà dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代贵族礼服用带﹐有革带﹑大带之分。革带以系佩韨﹐大带加于革带之上﹐用素或练制成; 指玉带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵族礼服用带﹐有革带﹑大带之分。革带以系佩韨﹐大带加于革带之上﹐用素或练制成。 2.指玉带。