大幫 dà bāng · đại bang Hán Việt: đại bang · Pinyin: dà bāng Tổng quan đại bang Cấu tạo: 大 (đại) + 幫 (bang)Pinyindà bāngHán Việtđại bangCấu tạo大 + 幫 · đại + bang nghĩa thành phần: đại + bang Nghĩa ViệtCihui đại bangMainlandTân Hoa Tự Điển 谓结成一伙的多数人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓结成一伙的多数人。