大帐

đại trướng

Hán Việt: đại trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商家年終帳目總結算。如:「近些日子忙著結算大帳,那得空閒?」也作「大賬」。