大帶 dà dài · đại đái Hán Việt: đại đái · Pinyin: dà dài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 帶 (đái)Pinyindà dàiHán Việtđại đáiCấu tạo大 + 帶 · đại + đái nghĩa thành phần: đại + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.古代以絲編成的腰帶。也稱為「絲絛」。 2.適用於錄放影機VHS系統的錄影帶,因形體較大,故稱為「大帶」。