大常 dà cháng · đại thường Hán Việt: đại thường · Pinyin: dà cháng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 常 (thường)Pinyindà chángHán Việtđại thườngCấu tạo大 + 常 · đại + thường nghĩa thành phần: đại + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本性;常道。Tân Hoa Tự Điển 1.本性;常道。