大幫

dà bāng đại bang

Hán Việt: đại bang · Pinyin: dà bāng

Tổng quan

đại bang

Cấu tạo: (đại) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại bang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多數或成群的人物。如:「那一大幫的人,不知要做什麼?」