大幻 dà huàn · đại huyễn Hán Việt: đại huyễn · Pinyin: dà huàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幻 (huyễn)Pinyindà huànHán Việtđại huyễnCấu tạo大 + 幻 · đại + huyễn nghĩa thành phần: đại + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.指死亡。