大庭 đại đình Hán Việt: đại đình Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 庭 (đình)Hán Việtđại đìnhCấu tạo大 + 庭 · đại + đình nghĩa thành phần: đại + đình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 外朝之廷,在庫門內、雉門外。《逸周書.卷二.大匡解》:「王乃召冢卿三老、三吏、大夫百執事之人,朝于大庭。」