大廠

dà chǎng đại xưởng

Hán Việt: đại xưởng · Pinyin: dà chǎng

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng, Lang Phường 廊坊, Hà Bắc | nhà sản xuất lớn

Cấu tạo: (đại) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng, Lang Phường 廊坊, Hà Bắc | nhà sản xuất lớn

Eng

  • CC-CEDICT see 大廠回族自治縣|大厂回族自治县[Da4 chang3 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • CC-CEDICT large factory; major manufacturer|(coll.) major tech company
  • Cihui see 大廠回族自治縣|大厂回族自治县