大弟弟 đại đệ đệ Hán Việt: đại đệ đệ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 弟 (đệ) + 弟 (đệ)Hán Việtđại đệ đệCấu tạo大 + 弟 + 弟 · đại + đệ + đệ nghĩa thành phần: đại + đệ + đệ Nghĩa EngCihui 大弟弟 àdìdi n. eldest younger brother