大弦 dà xián · đại huyền Hán Việt: đại huyền · Pinyin: dà xián Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 弦 (huyền)Pinyindà xiánHán Việtđại huyềnCấu tạo大 + 弦 · đại + huyền nghĩa thành phần: đại + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大弦"。