大當

dà dāng đại đương

Hán Việt: đại đương · Pinyin: dà dāng

Tổng quan

kế hoạch lớn: bẫy

Cấu tạo: (đại) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch lớn: bẫy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大致相当; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大致相当。 2.星名。