大徧 dà biàn · đại biến Hán Việt: đại biến · Pinyin: dà biàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 徧 (biến)Pinyindà biànHán Việtđại biếnCấu tạo大 + 徧 · đại + biến nghĩa thành phần: đại + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大遍"。