大忘 dà wàng · đại vong Hán Việt: đại vong · Pinyin: dà wàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 忘 (vong)Pinyindà wàngHán Việtđại vongCấu tạo大 + 忘 · đại + vong nghĩa thành phần: đại + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻本末倒置。Tân Hoa Tự Điển 1.喻本末倒置。