大恭

dà gōng đại cung

Hán Việt: đại cung · Pinyin: dà gōng

Tổng quan

(văn học) phân | chất thải

Cấu tạo: (đại) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) phân | chất thải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大便。《西遊記》第七五回:「這一口吞在肚中,今日還是個和尚,明日就是個大恭也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屎;大便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屎;大便。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) excrement; feces
  • Cihui (literary) excrement; feces