大息 dà xī · đại tức Hán Việt: đại tức · Pinyin: dà xī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 息 (tức)Pinyindà xīHán Việtđại tứcCấu tạo大 + 息 · đại + tức nghĩa thành phần: đại + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"太息"。jaJMdict deep sigh