大惡 dà è · đại ác Hán Việt: đại ác · Pinyin: dà è Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 惡 (ác)Pinyindà èHán Việtđại ácCấu tạo大 + 惡 · đại + ác nghĩa thành phần: đại + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大恶行;大罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.大恶行;大罪过。