大惊小怪的人

dà jīng xiǎo guài de rénđại kinh tiểu quái đích nhân

Hán Việt: đại kinh tiểu quái đích nhân · Pinyin: dà jīng xiǎo guài de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 驚 (kinh) + 小 (tiểu) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hay xét nét

Đức

  • Handedict Pedant

Từ liên quan

Gần nghĩa

大惊小怪的 · 大惊小怪者 · 大惊小怪地