大惊小怪者

đại kinh tiểu quái giả

Hán Việt: đại kinh tiểu quái giả

Tổng quan

người hay gieo hoang mang sợ hãi, (định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi

Cấu tạo: 大 (đại) + 驚 (kinh) + 小 (tiểu) + 怪 (quái) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hay báo động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alarmist

Từ liên quan

Gần nghĩa

大惊小怪的 · 大惊失色 · 大惊小怪 · 大惊小怪地 · 大驚小怪 · 大惊小怪的人