大驚小怪地 đại kinh tiểu quái địa Hán Việt: đại kinh tiểu quái địa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 驚 (kinh) + 小 (tiểu) + 怪 (quái) + 地 (địa)Hán Việtđại kinh tiểu quái địaCấu tạo大 + 驚 + 小 + 怪 + 地 · đại + kinh + tiểu + quái + địa nghĩa thành phần: đại + kinh + tiểu + quái + địa Nghĩa EngCihui fussily