大惊小怪地

đại kinh tiểu quái địa

Hán Việt: đại kinh tiểu quái địa

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 驚 (kinh) + 小 (tiểu) + 怪 (quái) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm quá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fussily

Eng

  • Cihui fussily

Từ liên quan

Gần nghĩa

大惊小怪的 · 大惊小怪者 · 大惊失色 · 大惊小怪 · 大驚小怪 · 大惊小怪的人