大愚

dà yú đại ngu

Hán Việt: đại ngu · Pinyin: dà yú

Tổng quan

người ngu dốt | kẻ ngốc nghếch đại ngu (人名)洪州高安大愚禪師嗣於歸宗。歸宗嗣於馬祖。大愚山號。見傳燈錄十。☸

Cấu tạo: (đại) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngu dốt | kẻ ngốc nghếch đại ngu (人名)洪州高安大愚禪師嗣於歸宗。歸宗嗣於馬祖。大愚山號。見傳燈錄十。☸

Eng

  • CC-CEDICT idiot|ignorant fool
  • Cihui idiot; ignorant fool

ja

  • JMdict great folly or fool