大慢 đại mạn Hán Việt: đại mạn Tổng quan đại mạn (術語)我慢之大者。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 慢 (mạn)Hán Việtđại mạnCấu tạo大 + 慢 · đại + mạn nghĩa thành phần: đại + mạn Nghĩa ViệtCihui đại mạn (術語)我慢之大者。☸