大懵 đại mộng Hán Việt: đại mộng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 懵 (mộng)Hán Việtđại mộngCấu tạo大 + 懵 · đại + mộng nghĩa thành phần: đại + mộng Nghĩa EngCihui 大懵 àměng a.t. muddle-headed