大戎 đại nhung Hán Việt: đại nhung Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 戎 (nhung)Hán Việtđại nhungCấu tạo大 + 戎 · đại + nhung nghĩa thành phần: đại + nhung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.大的兵車。《史記.卷六○.三王世家》「虛御府之藏以賞元戎」句下南朝宋.裴駰.集解:「元戎,大戎,謂兵車也。」也稱為「元戎」。 2.中國少數民族之一。戎人的一支。春秋時,分布於今大約山西太原附近。晉文公重耳的母親即來自該族。