大戒

dà jiè đại giới

Hán Việt: đại giới · Pinyin: dà jiè

Tổng quan

đại giới (術語)大小乘之具足戒,對於五戒,十戒等。謂之大。又,大乘戒之通名,以與小乘戒區別。☸

Cấu tạo: (đại) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại giới (術語)大小乘之具足戒,對於五戒,十戒等。謂之大。又,大乘戒之通名,以與小乘戒區別。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。