大戰
đại chiến
Hán Việt: đại chiến · Pinyin: dà zhàn
Tổng quan
chiến tranh | phát động chiến tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến tranh | phát động chiến tranh
- Cihui đại chiến đại chiến ☆Cuộc đánh nhau lớn — Cuộc chiến tranh lớn, có nhiều nước tham dự.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.大規模的戰爭。如:「第一次世界大戰」、「星際大戰」。明.張岱《陶庵夢憶.卷一.金山夜戲》:「余呼小僕攜戲具,盛張燈火大殿中,唱韓蘄王、金山及長江大戰諸劇。」 2.激烈地作戰。《後漢書.卷六五.皇甫張段列傳.段熲》:「熲下馬大戰,至日中,刀折矢盡,虜亦引退。」《三國演義》第二回:「是時曹操自跟皇甫嵩討張梁,大戰於曲陽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大规模的战争,也用于比喻:世界~|足球~;进行大规模的战争或激烈的战斗:孙悟空~铁扇公主。
Eng
- CC-CEDICT war|to wage war
- Cihui war; to wage war