大戟 đại kích Hán Việt: đại kích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 戟 (kích)Hán Việtđại kíchCấu tạo大 + 戟 · đại + kích nghĩa thành phần: đại + kích Nghĩa EngCihui 大戟 àjǐ n. 1. halberd M:¹bǎ 2. <bot.> spurge M:⁵zhī