大戴

dà dài đại đái

Hán Việt: đại đái · Pinyin: dà dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西漢學者戴德的別稱。參見「戴德」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称汉戴德。详"大小戴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称汉戴德。详"大小戴"。