大才盤盤

dà cái pán pán đại tài bàn bàn

Hán Việt: đại tài bàn bàn · Pinyin: dà cái pán pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tài) + (bàn) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘盘:形容大的样子。指有大才干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有大才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 盘盘形容大的样子。指有大才干的人。