大才盤盤 dà cái pán pán · đại tài bàn bàn Hán Việt: đại tài bàn bàn · Pinyin: dà cái pán pán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 才 (tài) + 盤 (bàn) + 盤 (bàn)Pinyindà cái pán pánHán Việtđại tài bàn bànCấu tạo大 + 才 + 盤 + 盤 · đại + tài + bàn + bàn nghĩa thành phần: đại + tài + bàn + bàn