大報

dà bào đại báo

Hán Việt: đại báo · Pinyin: dà bào

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遍祭天神; 指大型的报纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遍祭天神。 2.指大型的报纸。

Eng

  • Cihui 大報 àbào n. major newspapers