大括弧
đại quát hồ
Hán Việt: đại quát hồ · Pinyin: dà kuò hú
Tổng quan
dấu ngoặc vuông
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu ngoặc vuông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種符號。以其含括的範圍較廣,故稱為「大括弧」。
Eng
- CC-CEDICT braces; curly brackets { }
- Cihui braces; curly brackets { }
ja
- JMdict square brackets