大拱 dà gǒng · đại củng Hán Việt: đại củng · Pinyin: dà gǒng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 拱 (củng)Pinyindà gǒngHán Việtđại củngCấu tạo大 + 拱 · đại + củng nghĩa thành phần: đại + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容粗大。拱﹐两手合围。Tân Hoa Tự Điển 1.形容粗大。拱﹐两手合围。