大揭 đại yết Hán Việt: đại yết Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 揭 (yết)Hán Việtđại yếtCấu tạo大 + 揭 · đại + yết nghĩa thành phần: đại + yết Nghĩa EngCihui 大揭 dàjiē v. thoroughly expose (infamous acts)