大擺 đại bãi Hán Việt: đại bãi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 擺 (bãi)Hán Việtđại bãiCấu tạo大 + 擺 · đại + bãi nghĩa thành phần: đại + bãi Nghĩa EngCihui 大擺 àbǎi v. 1. swing; sway 2. strut about