大操

dà cāo đại thao

Hán Việt: đại thao · Pinyin: dà cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚的操守; 犹大志; 指举行规模较大的操演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的操守。 2.犹大志。 3.指举行规模较大的操演。