大支 dà zhī · đại chi Hán Việt: đại chi · Pinyin: dà zhī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 支 (chi)Pinyindà zhīHán Việtđại chiCấu tạo大 + 支 · đại + chi nghĩa thành phần: đại + chi