大放 đại phóng Hán Việt: đại phóng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 放 (phóng)Hán Việtđại phóngCấu tạo大 + 放 · đại + phóng nghĩa thành phần: đại + phóng Nghĩa EngCihui 大放 àfàng v. air views fully