大政
đại chánh
Hán Việt: đại chánh · Pinyin: dà zhèng
Tổng quan
chính sách quan trọng; chính sách; công việc về mặt chính trị quan trọng。重大的政務或政策。 總攬大政 nắm toàn bộ việc chính trị trọng đại 大政方針 phương châm chính sách.
Nghĩa
Việt
- Cihui chính sách quan trọng; chính sách; công việc về mặt chính trị quan trọng。重大的政務或政策。 總攬大政 nắm toàn bộ việc chính trị trọng đại 大政方針 phương châm chính sách.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重大的政务或政策:总揽~|~方针。
ja
- JMdict sovereign power|the reins of government